morality play

Định nghĩa

Danh từ: "morality play" một thể loại kịch ngụ ngôn phổ biến vào thế kỷ 15 16, trong đó các nhân vật hiện thân của các đức tính thói xấu ( dụ: Nhân từ, Tham lam, Công lý). Mục đích chính của thể loại này dạy bài học đạo đức thông qua cuộc đấu tranh giữa thiện ác, thường kết thúc với sự chiến thắng của điều tốt.

dụ sử dụng
  • ("Everyman" dụ nổi tiếng nhất về một vở kịch đạo đức từ thời trung cổ.)
  • (Trong một vở kịch đạo đức, các nhân vật như "Tham lam" "Đức hạnh" đối đầu trực tiếp với nhau trên sân khấu.)
  • (Phim hiện đại thường mượn các yếu tố từ kịch đạo đức, chẳng hạn như cuộc đấu tranh giữa thiện ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble a morality play": giống như một vở kịch đạo đức (dùng để miêu tả một tình huống hoặc câu chuyện tính giáo huấn rõ ràng).
    • The political debate resembled a morality play, with clear heroes and villains. (Cuộc tranh luận chính trị giống như một vở kịch đạo đức, với những anh hùng kẻ phản diện rõ ràng.)
  • "a modern morality play": một vở kịch đạo đức hiện đại (dùng để chỉ các tác phẩm đương đại mang tính ngụ ngôn đạo đức).
    • The film "The Green Mile" can be seen as a modern morality play about justice and redemption. (Bộ phim "The Green Mile" có thể được xem như một vở kịch đạo đức hiện đại về công lý sự chuộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral play (danh từ, ít phổ biến hơn): đồng nghĩa với "morality play", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The story is a simple moral play about honesty. (Câu chuyện một vở kịch đạo đức đơn giản về sự trung thực.)
  • Morality tale (danh từ): một câu chuyện ngụ ngôn bài học đạo đức, nhưng không nhất thiết phải kịch.
    • Aesop's fables are classic morality tales. (Truyện ngụ ngôn của Aesop những câu chuyện đạo đức kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Allegorical drama: kịch ngụ ngôn (nhấn mạnh tính biểu tượng hơn đạo đức).
  • Didactic play: kịch giáo huấn (nhấn mạnh mục đích giảng dạy, không chỉ về đạo đức còn về tri thức).
  • Moralistic play: kịch đạo đức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giáo điều).
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "a morality play in disguise": một vở kịch đạo đức ẩn dưới lớp vỏ bọc (dùng để chỉ một tác phẩm bài học đạo đức nhưng được ngụy trang dưới hình thức giải trí).
    • Many superhero movies are morality plays in disguise, teaching lessons about responsibility. (Nhiều phim siêu anh hùng những vở kịch đạo đức ẩn dưới lớp vỏ bọc, dạy bài học về trách nhiệm.)
  • "as clear as a morality play": rõ ràng như một vở kịch đạo đức (dùng để miêu tả một tình huống thiện ác được phân biệt rất rõ ràng).
    • The conflict in the story was as clear as a morality play, with no gray areas. (Xung đột trong câu chuyện rõ ràng như một vở kịch đạo đức, không vùng xám nào.)
morality play
A morality play is performed on a simple outdoor stage.